禁酒令 jìn jiǔ lìng 禁酒令 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禁酒令 trong tiếng Việt cấm rượu; cấm đồ uống có cồn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan