Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁酒令

jìn jiǔ lìng

禁酒令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁酒令 trong tiếng Việt

cấm rượu; cấm đồ uống có cồn

Tra từ liên quan