Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁绝禁絕

jìn jué

禁绝 là gì?

禁绝 [jìn jué] có nghĩa là hoàn toàn cấm; chấm dứt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁绝 trong tiếng Việt

  1. hoàn toàn cấm
  2. chấm dứt

Cách đọc và ghi nhớ 禁绝

禁绝 được đọc là jìn jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàn toàn cấm; chấm dứt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan