Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
津津乐道津津樂道

jīn jīn lè dào

津津乐道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 津津乐道 trong tiếng Việt

thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình

Tra từ liên quan