Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
敬礼
jìng lǐ

chào kính; nghi thức chào

Cụm từ
净利
jìng lì

lợi nhuận ròng

Cụm từ
精力
jīng lì

năng lượng

Cụm từ
经历
jīng lì

kinh nghiệm; LT:個|个[ge4],次[ci4]; trải qua; trải nghiệm

Cụm từ
经理
jīng lǐ

quản lý; giám đốc; Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]

Cụm từ
警力
jǐng lì

lực lượng cảnh sát; cảnh sát

Cụm từ
惊栗
jīng lì

(thể loại) kinh dị; rùng mình sợ hãi

Cụm từ
精炼
jīng liàn

tinh chế (một chất); làm tinh khiết; rèn giũa (kỹ năng, bài viết, v.v.); tinh tế; trau chuốt; súc tích; thành thạo; có năng lực

Cụm từ
精练
jīng liàn

(dệt may) làm sạch; gỡ gum (tơ); biến thể của 精煉|精炼[jing1 lian4]

Cụm từ
颈链
jǐng liàn

vòng cổ

Cụm từ
精炼厂
jīng liàn chǎng

nhà máy lọc (dầu, v.v.)

Cụm từ
晶亮
jīng liàng

sáng; lấp lánh

Cụm từ
精粮
jīng liáng

ngũ cốc tinh chế (gạo, lúa mì, v.v.)

Cụm từ
精良
jīng liáng

xuất sắc; chất lượng tuyệt hảo

Cụm từ
精力充沛
jīng lì chōng pèi

mạnh mẽ; tràn đầy năng lượng

Cụm từ
劲烈
jìng liè

mãnh liệt

Cụm từ
净零
jìng líng

khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)

Cụm từ
竟陵
Jìng líng

Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc

Cụm từ
精灵
jīng líng

linh hồn; tiên; yêu tinh; tinh linh; thần đèn

Cụm từ
警铃
jǐng líng

chuông báo động

Cụm từ
精灵宝钻
jīng líng bǎo zuàn

bảo vật của linh hồn; Silmarillion hoặc Quenta Silmarillion của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金

Cụm từ
精灵文
jīng líng wén

Tiếng Elvish (ngôn ngữ của yêu tinh)

Cụm từ
静力平衡
jìng lì píng héng

cân bằng tĩnh

Cụm từ
净利润
jìng lì rùn

lợi nhuận ròng

Cụm từ
径流
jìng liú

dòng chảy bề mặt

Cụm từ
迳流
jìng liú

dòng chảy mặt

Cụm từ
静力学
jìng lì xué

tĩnh học

Cụm từ
劲旅
jìng lǚ

đội quân mạnh; đội hình tinh nhuệ

Cụm từ
径路
jìng lù

lộ trình; con đường

Cụm từ
痉挛
jìng luán

giật; co quắp; co thắt; co giật

Cụm từ