Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静力学靜力學

jìng lì xué

静力学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静力学 trong tiếng Việt

tĩnh học

Tra từ liên quan