Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
鲸目
jīng mù

Cetacea (họ cá voi)

Cụm từ
精囊
jīng náng

bào tinh

Cụm từ
靖难之役
jìng nán zhī yì

cuộc chiến năm 1402 giữa những người kế vị của Hoàng đế Minh đầu tiên

Cụm từ
境内
jìng nèi

bên trong biên giới; nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.); trong nước

Cụm từ
境内外
jìng nèi wài

trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước

Cụm từ
经年
jīng nián

nhiều năm; liên tục qua các năm

Cụm từ
精酿啤酒
jīng niàng pí jiǔ

bia thủ công

Cụm từ
经年累月
jīng nián lěi yuè

nhiều năm; qua nhiều năm

Cụm từ
惊鸟
jīng niǎo

làm chim sợ bay mất

Cụm từ
景宁
Jǐng níng

huyện tự trị dân tộc She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
静宁
Jìng níng

huyện Tĩnh Ninh ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
景宁畲乡
Jǐng níng Shē xiāng

huyện tự trị dân tộc Thái Nùng (She) Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
景宁畲族自治县
Jǐng níng Shē zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
景宁县
Jǐng níng xiàn

huyện tự trị dân tộc She Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
静宁县
Jìng níng xiàn

huyện Jingning ở Pingliang 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
仅供
jǐn gōng

chỉ để

Cụm từ
进攻
jìn gōng

tấn công; tập kích; tấn công chủ động; sự tập kích; tấn công (thể thao)

Cụm từ
进贡
jìn gòng

dâng cống; nộp cống mà chư hầu nợ chủ quyền

Cụm từ
仅供参考
jǐn gōng cān kǎo

chỉ để tham khảo

Cụm từ
近拱点
jìn gǒng diǎn

(thiên văn) cận điểm quỹ đạo

Cụm từ
惊怕
jīng pà

hoảng sợ; sợ hãi

Cụm từ
竞拍
jìng pāi

đấu giá (tại cuộc đấu giá); buổi đấu giá

Cụm từ
敬佩
jìng pèi

ngưỡng mộ; kính phục

Cụm từ
井喷
jǐng pēn

(dầu) phun trào; tăng vọt; phun mạnh

Cụm từ
精辟
jīng pì

rõ ràng và sâu sắc (ví dụ: phân tích); sâu sắc; sâu sắc và hiểu biết

Cụm từ
警辟
jǐng pì

sâu sắc, thấu đáo và cảm động

Cụm từ
晶片
jīng piàn

(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch

Cụm từ
镜片
jìng piàn

thấu kính

Cụm từ
京片子
Jīng piàn zi

phương ngữ Bắc Kinh

Cụm từ
竞品
jìng pǐn

sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ

Cụm từ