Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精灵宝钻精靈寶鑽

jīng líng bǎo zuàn

精灵宝钻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精灵宝钻 trong tiếng Việt

bảo vật của linh hồn; Silmarillion hoặc Quenta Silmarillion của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金

Tra từ liên quan