竟陵 Jìng líng 竟陵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竟陵 trong tiếng Việt Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan