Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痉挛痙攣

jìng luán

痉挛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痉挛 trong tiếng Việt

giật; co quắp; co thắt; co giật

Tra từ liên quan