迳流 là gì?
迳流 [jìng liú] có nghĩa là dòng chảy mặt.
Nghĩa của từ 迳流 trong tiếng Việt
dòng chảy mặt
Cách đọc và ghi nhớ 迳流
迳流 được đọc là jìng liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng chảy mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .