Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
经济增长率
jīng jì zēng zhǎng lǜ

tỉ lệ tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
经济制裁
jīng jì zhì cái

trừng phạt kinh tế

Cụm từ
经济周期
jīng jì zhōu qī

chu kỳ kinh tế

Cụm từ
经济状况
jīng jì zhuàng kuàng

tình hình kinh tế

Cụm từ
经济座
jīng jì zuò

ghế hạng phổ thông

Cụm từ
经济作物
jīng jì zuò wù

cây trồng thương mại (kinh tế)

Cụm từ
京剧
Jīng jù

Kinh kịch; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]

Cụm từ
惊惧
jīng jù

bị kinh hoàng; sợ hãi

Cụm từ
惊遽
jīng jù

hoảng hốt; sửng sốt

Cụm từ
经卷
jīng juàn

bộ kinh điển; bộ kinh sách; cuộn sách cổ

Cụm từ
警觉
jǐng jué

cảnh giác; tỉnh táo; tính cảnh giác; sự tỉnh táo

Cụm từ
惊厥
jīng jué

ngất đi vì sợ; (y học) co giật

Cụm từ
惊觉
jīng jué

chợt nhận ra; giật mình tỉnh dậy

Cụm từ
荆轲
Jīng Kē

Kinh Kha (-227 TCN), nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇)

Cụm từ
惊恐
jīng kǒng

bị báo động; bị hoảng sợ

Cụm từ
惊恐翼龙
Jīng kǒng yì lóng

Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)

Cụm từ
井口
jǐng kǒu

cửa vào mỏ

Cụm từ
京口
Jīng kǒu

quận Jingkou của thành phố Trấn Giang 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
京口区
Jīng kǒu qū

quận Jingkou của thành phố Trấn Giang 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
境况
jìng kuàng

hoàn cảnh

Cụm từ
景况
jǐng kuàng

hoàn cảnh, tình huống

Cụm từ
精矿
jīng kuàng

quặng tinh; tinh quặng

Cụm từ
镜框
jìng kuàng

khung hình; khung kính

Cụm từ
镜框舞台
jìng kuàng wǔ tái

cảnh trí sân khấu

Cụm từ
敬老
jìng lǎo

tôn trọng người cao tuổi

Cụm từ
敬老席
jìng lǎo xí

chỗ ngồi ưu tiên cho người già (trên xe buýt, v.v.)

Cụm từ
敬老院
jìng lǎo yuàn

nhà kính trọng người già; viện dưỡng lão

Cụm từ
静乐
Jìng lè

huyện Tĩnh Lạc ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
惊雷
jīng léi

tiếng sấm đột ngột; nghĩa bóng: diễn biến bất ngờ

Cụm từ
静乐县
Jìng lè xiàn

huyện Tĩnh Lạc ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ