Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
晶晶
jīng jīng

lung linh; lấp lánh; bóng bẩy

Cụm từ
京津冀
Jīng Jīn Jì

Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)

Cụm từ
精尽人亡
jīng jìn rén wáng

chết vì xuất tinh quá độ

Cụm từ
经济前途
jīng jì qián tú

tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế

Cụm từ
经济情况
jīng jì qíng kuàng

tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người

Cụm từ
经济人
jīng jì rén

Homo economicus

Cụm từ
经纪人
jīng jì rén

môi giới; trung gian; đại diện; quản lý

Cụm từ
经济社会及文化权利国际公约
jīng jì shè huì jí wén huà quán lì guó jì gōng yuē

Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)

Cụm từ
经济衰退
jīng jì shuāi tuì

suy thoái (kinh tế)

Cụm từ
经济特区
jīng jì tè qū

khu kinh tế đặc biệt

Cụm từ
经济体
jīng jì tǐ

một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế

Cụm từ
经济体系
jīng jì tǐ xì

hệ thống kinh tế

Cụm từ
经济体制
jīng jì tǐ zhì

hệ thống kinh tế

Cụm từ
敬酒
jìng jiǔ

mời rượu; nâng ly chúc rượu

Cụm từ
经久
jīng jiǔ

lâu dài; bền vững

Cụm từ
经久不衰
jīng jiǔ bù shuāi

không suy tàn; không bao giờ kết thúc

Cụm từ
经久不息
jīng jiǔ bù xī

kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)

Cụm từ
京九铁路
Jīng Jiǔ Tiě lù

đường sắt Kinh-Cửu (Bắc Kinh-Cửu Long)

Cụm từ
经济危机
jīng jì wēi jī

khủng hoảng kinh tế

Cụm từ
经济问题
jīng jì wèn tí

vấn đề kinh tế

Cụm từ
经济萧条
jīng jì xiāo tiáo

suy thoái kinh tế

Cụm từ
经济协力开发机构
Jīng jì Xié lì Kāi fā Jī gòu

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); cũng được viết là 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织[Jing1 ji4 He2 zuo4 yu3 Fa1 zhan3 Zu3 zhi1]

Cụm từ
竞技性
jìng jì xìng

mang tính cạnh tranh

Cụm từ
经济学
jīng jì xué

kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)

Cụm từ
经济学家
jīng jì xué jiā

nhà kinh tế học

Cụm từ
经济学人
Jīng jì xué rén

The Economist (tạp chí)

Cụm từ
经济学者
jīng jì xué zhě

nhà kinh tế học

Cụm từ
经济有效
jīng jì yǒu xiào

hiệu quả về chi phí

Cụm từ
经济增加值
jīng jì zēng jiā zhí

Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Cụm từ
经济增长
jīng jì zēng zhǎng

tăng trưởng kinh tế

Cụm từ