Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “超”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
chāo

vượt quá; vượt mặt; vượt trội; siêu việt; vượt qua; băng qua; siêu

Từ vựng
超市
chāoshì

siêu thị

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
超级
chāojí

siêu, siêu cấp

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
超过
chāoguò

hơn, vượt qua

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
超产
chāo chǎn

vượt mục tiêu sản xuất

Cụm từ
超人
chāo rén

siêu phàm; phi thường

Cụm từ
超值
chāo zhí

đáng giá số tiền bỏ ra; giá trị tuyệt vời

Cụm từ
超凡
chāo fán

khác thường; cực kỳ (tốt)

Cụm từ
超出
chāo chū

vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa; xâm lấn

Cụm từ
超前
chāo qián

đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu; dẫn trước; tiên tiến

Cụm từ
超升
chāo shēng

thăng hoa

Cụm từ
超卖
chāo mài

bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều

Cụm từ
超员
chāo yuán

quá tải người; quá biên chế

Cụm từ
超售
chāo shòu

đặt trước quá số lượng

Cụm từ
超商
chāo shāng

cửa hàng tiện lợi; siêu thị mini

Cụm từ
超声
chāo shēng

siêu âm; sóng siêu âm

Cụm từ
超导
chāo dǎo

chất siêu dẫn; tính siêu dẫn (vật lý)

Cụm từ
超常
chāo cháng

đặc biệt; cao hơn mức trung bình nhiều; siêu nhiên; huyền bí

Cụm từ
超度
chāo dù

vượt qua; siêu thoát; làm lễ tôn giáo để giúp linh hồn tìm thấy bình an

Cụm từ
超弦
chāo xián

siêu dây (vật lý)

Cụm từ
超我
chāo wǒ

siêu ngã

Cụm từ
超拔
chāo bá

xuất sắc; thăng tiến nhanh; nâng cao; tự giải thoát khỏi

Cụm từ
超支
chāo zhī

chi tiêu quá mức

Cụm từ
超时
chāo shí

vượt quá thời gian; (làm) thêm giờ; (máy tính) hết giờ

Cụm từ