Kết quả tra từ “超”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超: vượt quá; vượt mặt; vượt trội; siêu việt; vượt qua; băng qua; siêu
超龄: quá tuổi; quá già; (hành vi hoặc đặc điểm của người trẻ) trưởng thành trước tuổi; như người lớn
超高速乙太网路: Ethernet gigabit
超高速: tốc độ siêu cao
超验主义: chủ nghĩa siêu nghiệm
超马: siêu marathon; viết tắt của 超級馬拉松|超级马拉松[chao1 ji2 ma3 la1 song1]
超额配股权: cổ phiếu được đăng ký mua vượt mức
超额认购: (một đợt phát hành cổ phiếu) đăng ký mua vượt mức
超额订购: đặt hàng quá mức
超额利润: lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức
超额: vượt hạn ngạch
超频: ép xung
超音速: siêu thanh
超音波: siêu âm; sóng siêu âm
超限战: chiến tranh không giới hạn (ban đầu là tiêu đề của một cuốn sách Trung Quốc xuất bản năm 1999, sau này được dùng để chỉ chiến tranh bằng mọi…
超链结: (Đài Loan) siêu liên kết
超链接: siêu liên kết
超重氢: (hóa học) triti
超重: quá cân (hành lý, hàng hóa)
超迁: (văn học) được thăng nhiều hơn một cấp hoặc một bậc cùng lúc; được thăng chức trước thời hạn
超过限度: vượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạn
超过: vượt qua; vượt quá; vượt trội
超连结: (Đài Loan) siêu liên kết
超速: vượt quá tốc độ; chạy quá tốc độ; tốc độ cao
超载: quá tải
超车: vượt xe khác
超距作用: tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)
超跑: siêu xe; viết tắt của 超級跑車|超级跑车[chao1 ji2 pao3 che1]
超越数: số siêu việt (toán học)
超越主义: chủ nghĩa siêu việt
超越: vượt qua; vượt quá; siêu việt
超卖: bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều
超负荷: quá tải; một tải trọng vượt mức
超译: bản dịch không sát với nguyên tác
超自然: siêu nhiên
超临界: siêu tới hạn
超脱: đứng ngoài cuộc; tách rời; siêu thoát; không gò bó; không theo lẽ thường
超能力: năng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhân
超声波检查: siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm
超声波: siêu âm (quét)
超声扫描: quét siêu âm
超声: siêu âm; sóng siêu âm
超联: (thể thao) siêu giải đấu
超群绝伦: xuất chúng (thành ngữ); không gì sánh kịp
超群: xuất chúng; kiệt xuất; nổi bật
超纲: vượt phạm vi của giáo trình
超维空间: không gian siêu chiều; siêu không gian; không gian nhiều chiều hơn
超经验: siêu kinh nghiệm; ngoài kinh nghiệm của một người
超绝: vượt trội; xuất sắc; ưu tú; độc đáo
超级电脑: (Đài Loan) siêu máy tính
超级链接: siêu liên kết (trong HTML)
超级跑车: siêu xe; viết tắt thành 超跑|超跑[chao1 pao3]
超级计算机: siêu máy tính
超级计算: siêu máy tính
超级碗: Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
超级杯: Siêu cúp (các môn thể thao khác nhau); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
超级杯: Siêu cúp (các môn thể thao); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
超级强国: siêu cường quốc
超级市场: siêu thị
超级大国: cường quốc