Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超脱超脫

chāo tuō

超脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超脱 trong tiếng Việt

đứng ngoài cuộc; tách rời; siêu thoát; không gò bó; không theo lẽ thường

Tra từ liên quan