超脱超脫 chāo tuō 超脱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 超脱 trong tiếng Việt đứng ngoài cuộc; tách rời; siêu thoát; không gò bó; không theo lẽ thường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan