超越
vượt qua; vượt quá; siêu việt
vượt qua; vượt quá; siêu việt
超越 thường mang nghĩa “vượt qua; vượt quá; siêu việt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 超越, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều
›超越主义chāo yuè zhǔ yìchủ nghĩa siêu việt
›超负荷chāo fù hèquá tải; một tải trọng vượt mức
›超越数chāo yuè shùsố siêu việt (toán học)
›超速chāo sùvượt quá tốc độ; chạy quá tốc độ; tốc độ cao
›超自然chāo zì ránsiêu nhiên
›超临界chāo lín jièsiêu tới hạn
›超车chāo chēvượt xe khác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.