Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超越

chāo yuè

超越 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超越 trong tiếng Việt

vượt qua; vượt quá; siêu việt

Tra từ liên quan