超验主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
超验主义
chủ nghĩa siêu nghiệm
Giản thể超验主义
Phồn thể超驗主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng