超音波
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
超音波
siêu âm; sóng siêu âm
Giản thể超音波
Phồn thể超音波
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng