Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超载超載

chāo zài

超载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超载 trong tiếng Việt

quá tải

Tra từ liên quan