Kết quả tra từ “言”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言: từ; ngôn từ; nói; trò chuyện
言重: nói nghiêm túc; phóng đại
言过其实: (thành ngữ) nói quá; phóng đại sự thật
言近旨远: lời đơn giản nhưng ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ)
言辞: lời nói; cách diễn đạt; điều người ta nói
言论自由: tự do ngôn luận
言论界: giới báo chí; truyền thông
言论机关: báo chí; truyền thông
言论: bày tỏ ý kiến; quan điểm; nhận xét; lập luận
言谈林薮: nói năng lưu loát (thành ngữ); hùng biện
言谈: diễn ngôn; lời nói; phát ngôn; những gì người ta nói; phong cách nói chuyện
言说: nói đến; nhắc đến
言语缺陷: khuyết tật lời nói
言语失常症: khuyết tật lời nói
言语: nói; bảo
言词: biến thể của 言辭|言辞[yan2 ci2]
言行若一: (thành ngữ) hành động khớp với lời nói
言行不符: (thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo
言行不一: (thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo
言行一致: (thành ngữ) hành động khớp với lời nói
言行: lời nói và hành động; những gì một người nói và làm
言听计从: nghe và làm theo (thành ngữ); nghe theo lời khuyên; nghe lời ai đó
言而无信: không đáng tin; không giữ lời
言而有信: nói và giữ lời hứa (thành ngữ); giữ đúng lời
言者无罪,闻者足戒: không trách người nói, người nghe nên cảnh giác (thành ngữ); khuyến khích nói thẳng mà không sợ bị trả thù, và mong được lắng nghe nghiêm túc
言者无意,听者有心: để bụng lời nói vô tình (thành ngữ)
言简意赅: ngắn gọn và đầy đủ (thành ngữ)
言符其实: (lời nói) phù hợp với thực tế (thành ngữ)
言犹在耳: lời vẫn còn vang vọng bên tai (thành ngữ)
言为心声: lời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ)
言归正传: quay lại chủ đề (thành ngữ); trở về điểm chính
言归于好: hòa giải; làm lành
言明: nói rõ ràng
言教不如身教: Giải thích bằng lời không tốt bằng dạy bằng hành động (thành ngữ). Hành động có sức thuyết phục hơn lời nói
言教: dạy bảo bằng lời nói
言情小说: tiểu thuyết lãng mạn; tác phẩm hư cấu lãng mạn
言情: (về phim, tiểu thuyết, v.v.) miêu tả chuyện tình yêu; lãng mạn; sến súa
言必信,行必果: làm người phải giữ chữ tín và kiên quyết trong công việc (tục ngữ)
言官: ngự sử
言字旁: tên của bộ "ngôn" hoặc "ngữ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 訁|讠[yan2]
言多语失: xem 言多必失[yan2 duo1 bi4 shi1]
言多必失: nói nhiều ắt sẽ lỡ lời ở một thời điểm nào đó (thành ngữ)
言外之意: hàm ý không nói ra (thành ngữ); ý nghĩa thực sự của điều đã nói
言喻: miêu tả; diễn đạt thành lời
言传身教: dạy bằng lời nói và hành động (thành ngữ)
言传: truyền đạt bằng lời
言之无物: (bài viết v.v.) không có nội dung (thành ngữ); không có giá trị
言之有物: (lời nói của một người) có ý nghĩa
言中: lời nói thành tiên tri
言不尽意: (kết thúc thư tín thông thường) lời không thể diễn tả hết lòng tôi (thành ngữ)
言不由衷: nói một đằng nhưng không nghĩ như vậy (thành ngữ); nói mà không chân thành; nói một đằng nhưng nghĩa một nẻo
言不可传: không thể diễn tả bằng lời; khó diễn đạt
言不及义: nói nhảm (thành ngữ); lời nói phù phiếm
言下之意: hàm ý
高阶语言: (tin học) ngôn ngữ cấp cao (Đài Loan, HK, Macau)
高级语言: (máy tính) ngôn ngữ bậc cao
食言而肥: nghĩa đen: mập lên vì nuốt lời (thành ngữ); nghĩa bóng: không thực hiện lời hứa
食言: thất hứa
预言家: nhà tiên tri
预言: dự đoán; tiên tri