言情
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
言情
(về phim, tiểu thuyết, v.v.) miêu tả chuyện tình yêu; lãng mạn; sến súa
Giản thể言情
Phồn thể言情
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng