Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
言语言語

yán yu

言语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 言语 trong tiếng Việt

nói; bảo

Tra từ liên quan