言论
bày tỏ ý kiến; quan điểm; nhận xét; lập luận
bày tỏ ý kiến; quan điểm; nhận xét; lập luận
言论 thường mang nghĩa “bày tỏ ý kiến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 言论 cùng cụm 言论自由 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tự do ngôn luận
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tự do ngôn luận
›言论机关yán lùn jī guānbáo chí; truyền thông
›言谈yán tándiễn ngôn; lời nói; phát ngôn; những gì người ta nói; phong cách nói chuyện
›言论界yán lùn jiègiới báo chí; truyền thông
›言说yán shuōnói đến; nhắc đến
›言语缺陷yán yǔ quē xiànkhuyết tật lời nói
›言辞yán cílời nói; cách diễn đạt; điều người ta nói
›言语失常症yán yǔ shī cháng zhèngkhuyết tật lời nói
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.