言之有物 yán zhī yǒu wù 言之有物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 言之有物 trong tiếng Việt (lời nói của một người) có ý nghĩa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan