预言
dự đoán; tiên tri
dự đoán; tiên tri
预言 thường mang nghĩa “dự đoán”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 预言, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà tiên tri
›预见yù jiàndự đoán; dự báo; tiên đoán; hình dung; khả năng dự báo; trực giác; tầm nhìn
›预计yù jìdự báo; dự đoán; ước tính
›预览yù lǎnxem trước
›预订yù dìngđặt hàng; đặt trước
›预制菜yù zhì càibữa ăn làm sẵn
›预制yù zhìđúc sẵn; cắt sẵn; tiền chế
›预托证券yù tuō zhèng quànbiên nhận ký thác (DR, trong giao dịch cổ phiếu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.