Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
言行

yán xíng

言行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 言行 trong tiếng Việt

lời nói và hành động; những gì một người nói và làm

Tra từ liên quan