Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
言官

yán guān

言官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 言官 trong tiếng Việt

ngự sử

Tra từ liên quan