言字旁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
言字旁
tên của bộ "ngôn" hoặc "ngữ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 訁|讠[yan2]
Giản thể言字旁
Phồn thể言字旁
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng