Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “英”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yīng

英: anh hùng; xuất chúng; xuất sắc; (văn học) hoa; bông

Từ vựng
英灵yīng líng

英灵: linh hồn liệt sĩ; linh hồn người dũng cảm đã khuất; (văn học) người tài năng xuất chúng

Cụm từ
英雄难过美人关yīng xióng nán guò měi rén guān

英雄难过美人关: anh hùng khó qua ải mỹ nhân (thành ngữ)

Thành ngữ
英雄联盟Yīng xióng Lián méng

英雄联盟: Liên Minh Huyền Thoại (trò chơi điện tử)

Cụm từ
英雄无用武之地yīng xióng wú yòng wǔ zhī dì

英雄无用武之地: anh hùng không có đất dụng võ; không có cơ hội thể hiện tài năng

Cụm từ
英雄救美yīng xióng jiù měi

英雄救美: anh hùng cứu mỹ nhân

Cụm từ
英雄所见略同yīng xióng suǒ jiàn lüè tóng

英雄所见略同: nghĩa đen: anh hùng thường đồng ý (thành ngữ); Người tài trí lớn suy nghĩ giống nhau

Thành ngữ
英雄式yīng xióng shì

英雄式: anh hùng, mang tính anh hùng

Cụm từ
英雄好汉yīng xióng hǎo hàn

英雄好汉: anh hùng

Cụm từ
英雄yīng xióng

英雄: anh hùng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
英镑Yīng bàng

英镑: bảng Anh

Cụm từ
英里yīng lǐ

英里: dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

Cụm từ
英迪格酒店Yīng dí gé Jiǔ diàn

英迪格酒店: khách sạn Indigo (thương hiệu)

Cụm từ
英军Yīng jūn

英军: quân đội Anh

Cụm từ
英超赛Yīng chāo sài

英超赛: giải bóng đá Ngoại hạng Anh

Cụm từ
英超Yīng Chāo

英超: Giải Ngoại hạng; Premier League Anh

Cụm từ
英译Yīng yì

英译: bản dịch tiếng Anh

Cụm từ
英语角Yīng yǔ jiǎo

英语角: góc tiếng Anh; nhóm luyện nói tiếng Anh

Cụm từ
英语系Yīng yǔ xì

英语系: người nói tiếng Anh; khoa Tiếng Anh

Cụm từ
英语热Yīng yǔ rè

英语热: người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh

Cụm từ
英语教学Yīng yǔ jiāo xué

英语教学: Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh

Cụm từ
英语Yīng yǔ

英语: tiếng Anh

Cụm từ
英华Yīng Huá

英华: Anh-Hoa

Cụm từ
英联邦Yīng lián bāng

英联邦: Khối Thịnh vượng Chung Anh

Cụm từ
英联合王国Yīng lián hé wáng guó

英联合王国: Vương quốc Liên hiệp Anh

Cụm từ
英石yīng shí

英石: đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông

Cụm từ
英石yīng dàn

英石: stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg))

Cụm từ
英亩yīng mǔ

英亩: mẫu Anh

Cụm từ
英特网Yīng tè wǎng

英特网: biến thể của 因特網|因特网[Yin1 te4 wang3], Internet

Cụm từ
英特尔Yīng tè ěr

英特尔: Intel

Cụm từ
英烈yīng liè

英烈: anh hùng; liệt sĩ; anh dũng; quả cảm; chiến công anh hùng

Cụm từ
英汉对译Yīng Hàn duì yì

英汉对译: song ngữ Anh-Hán

Cụm từ
英汉Yīng Hàn

英汉: Anh-Hán

Cụm từ
英法yīng fǎ

英法: Anh-Pháp

Cụm từ
英气yīng qì

英气: tinh thần anh hùng

Cụm từ
英武yīng wǔ

英武: tính chất quân nhân; vẻ ngoài oai hùng, mạnh mẽ

Cụm từ
英格兰银行Yīng gé lán Yín háng

英格兰银行: Ngân hàng Anh

Cụm từ
英格兰Yīng gé lán

英格兰: Nước Anh

Cụm từ
英明果断yīng míng guǒ duàn

英明果断: sáng suốt và quyết đoán

Cụm từ
英明yīng míng

英明: anh minh; xuất sắc

Cụm từ
英文Yīng wén

英文: tiếng Anh (ngôn ngữ)

Cụm từ
英德市Yīng dé Shì

英德市: Yingde, thành phố ở Quảng Đông

Cụm từ
英德Yīng dé

英德: Yingde, thành phố ở Quảng Đông

Cụm từ
英式橄榄球Yīng shì gǎn lǎn qiú

英式橄榄球: bóng bầu dục kiểu Anh

Cụm từ
英广Yīng guǎng

英广: BBC (viết tắt của 英國廣播公司|英国广播公司[Ying1 guo2 Guang3 bo1 Gong1 si1])

Viết tắt
英年早逝yīng nián zǎo shì

英年早逝: chết sớm (thành ngữ); bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao

Thành ngữ
英年yīng nián

英年: thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời; tuổi thanh xuân

Cụm từ
英山县Yīng shān xiàn

英山县: huyện Anh Sơn, Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
英山Yīng shān

英山: huyện Anh Sơn ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
英属维尔京群岛Yīng shǔ Wéi ěr jīng Qún dǎo

英属维尔京群岛: Quần đảo Virgin thuộc Anh

Cụm từ
英属哥伦比亚Yīng shǔ Gē lún bǐ yà

英属哥伦比亚: British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
英尺yīng chǐ

英尺: foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)

Cụm từ
英寻Yīng xún

英寻: sải (1,83 mét)

Cụm từ
英寸yīng cùn

英寸: inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm)

Cụm từ
英宗Yīng zōng

英宗: Anh Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ sáu và thứ tám nhà Minh, Chính Thống 正統|正统[Zheng4 tong3]

Cụm từ
英姿飒爽yīng zī sà shuǎng

英姿飒爽: (về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang

Cụm từ
英姿yīng zī

英姿: dáng vẻ anh hùng; phong thái hào hoa

Cụm từ
英国电讯公司Yīng guó Diàn xùn Gōng sī

英国电讯公司: công ty viễn thông Anh; BT

Cụm từ
英国管Yīng guó guǎn

英国管: Kèn cor Anh

Cụm từ
英国石油公司Yīng guó shí yóu gōng sī

英国石油公司: Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Cụm từ