Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīng

英 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英 trong tiếng Việt

anh hùng; xuất chúng; xuất sắc; (văn học) hoa; bông

Tra từ liên quan