英烈 yīng liè 英烈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 英烈 trong tiếng Việt anh hùng; liệt sĩ; anh dũng; quả cảm; chiến công anh hùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan