英属哥伦比亚
British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada
British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dáng vẻ anh hùng; phong thái hào hoa
›英尺yīng chǐfoot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)
›英属维尔京群岛Yīng shǔ Wéi ěr jīng Qún dǎoQuần đảo Virgin thuộc Anh
›英寻Yīng xúnsải (1,83 mét)
›英山Yīng shānhuyện Anh Sơn ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
›英寸yīng cùninch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm)
›英山县Yīng shān xiànhuyện Anh Sơn, Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
›英宗Yīng zōngAnh Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ sáu và thứ tám nhà Minh, Chính Thống 正統|正统[Zheng4 tong3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.