英里
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
英里
dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)
Giản thể英里
Phồn thể英里
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng