Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英里

yīng lǐ

英里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英里 trong tiếng Việt

dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

Tra từ liên quan