Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英雄

yīng xióng

英雄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英雄 trong tiếng Việt

anh hùng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan