英雄
anh hùng; LT:個|个[ge4]
anh hùng; LT:個|个[ge4]
英雄 thường mang nghĩa “anh hùng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 英雄 cùng cụm 民族英雄 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
anh hùng dân tộc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
anh hùng
›英雄式yīng xióng shìanh hùng, mang tính anh hùng
›英雄救美yīng xióng jiù měianh hùng cứu mỹ nhân
›英雄无用武之地yīng xióng wú yòng wǔ zhī dìanh hùng không có đất dụng võ; không có cơ hội thể hiện tài năng
›英镑Yīng bàngbảng Anh
›英军Yīng jūnquân đội Anh
›英超赛Yīng chāo sàigiải bóng đá Ngoại hạng Anh
›英超Yīng ChāoGiải Ngoại hạng; Premier League Anh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.