Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英德

Yīng dé

英德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英德 trong tiếng Việt

Yingde, thành phố ở Quảng Đông

Tra từ liên quan