Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英姿

yīng zī

英姿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英姿 trong tiếng Việt

  1. dáng vẻ anh hùng
  2. phong thái hào hoa
Tra từ liên quan