Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英特尔英特爾

Yīng tè ěr

英特尔 là gì?

英特尔 [Yīng tè ěr] có nghĩa là Intel.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英特尔 trong tiếng Việt

Intel

Cách đọc và ghi nhớ 英特尔

英特尔 được đọc là Yīng tè ěr, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Intel”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan