Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英寸

yīng cùn

英寸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英寸 trong tiếng Việt

inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm)

Tra từ liên quan