英尺 yīng chǐ 英尺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 英尺 trong tiếng Việt foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan