Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英尺

yīng chǐ

英尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英尺 trong tiếng Việt

foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)

Tra từ liên quan