Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英石

yīng shí

英石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英石 trong tiếng Việt

đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông

Tra từ liên quan