英石 yīng shí 英石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 英石 trong tiếng Việt đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan