英石
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
英石
đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông
Giản thể英石
Phồn thể英石
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng