英语
tiếng Anh
tiếng Anh
英语 thường mang nghĩa “tiếng Anh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 英语, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh
›英语热Yīng yǔ rèngười hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh
›英语系Yīng yǔ xìngười nói tiếng Anh; khoa Tiếng Anh
›英语角Yīng yǔ jiǎogóc tiếng Anh; nhóm luyện nói tiếng Anh
›英译Yīng yìbản dịch tiếng Anh
›英华Yīng HuáAnh-Hoa
›英联邦Yīng lián bāngKhối Thịnh vượng Chung Anh
›英联合王国Yīng lián hé wáng guóVương quốc Liên hiệp Anh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.