Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英灵英靈

yīng líng

英灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英灵 trong tiếng Việt

linh hồn liệt sĩ; linh hồn người dũng cảm đã khuất; (văn học) người tài năng xuất chúng

Tra từ liên quan