英灵英靈
英灵 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 英灵 trong tiếng Việt
linh hồn liệt sĩ; linh hồn người dũng cảm đã khuất; (văn học) người tài năng xuất chúng
linh hồn liệt sĩ; linh hồn người dũng cảm đã khuất; (văn học) người tài năng xuất chúng