Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “肯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
kěn

đồng ý; chấp thuận; bằng lòng

Từ vựng
肯亚
Kěn yà

Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)

Cụm từ
肯定
kěn dìng

chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định; câu trả lời khẳng định

Cụm từ
肯特
Kěn tè

Kent (hạt của Anh)

Cụm từ
肯塔基
Kěn tǎ jī

bang Kentucky, Mỹ

Cụm từ
肯定句
kěn dìng jù

câu khẳng định

Cụm từ
肯尼亚
Kěn ní yà

Kenya

Cụm từ
肯尼迪
Kěn ní dí

Kennedy (tên); J.F. Kennedy (1917-1963), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1961-1963

Cụm từ
肯德基
Kěn dé jī

KFC; Gà rán Kentucky

Cụm từ
肯德拉
Kěn dé lā

Kendra (tên)

Cụm từ
肯沃伦
Kěn Wò lún

Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ

Cụm từ
肯塔基州
Kěn tǎ jī zhōu

bang Kentucky, Mỹ

Cụm từ
肯尼迪角
Kěn ní dí jiǎo

Mũi Kennedy, tên gọi 1963-1973 của Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
肯普索恩
Kěn pǔ suǒ ēn

(Dirk) Kempthorne (Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ Idaho)

Cụm từ
肯定并例句
kěn dìng bìng lì jù

câu chủ động liên hợp

Cụm từ
肯德基炸鸡
Kěn dé jī Zhá jī

Gà rán Kentucky (KFC)

Cụm từ
肯尼迪航天中心
Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn

Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
中肯
zhòng kěn

thích hợp; đúng lúc

Cụm từ
宁肯
nìng kěn

thà rằng...; sẽ tốt hơn...; muốn... hơn

Cụm từ
林肯
Lín kěn

Lincoln (tên gọi); Abraham Lincoln (1809-1865), tổng thống Mỹ 1861-1865; Lincoln, hãng xe hơi của Mỹ

Cụm từ
首肯
shǒu kěn

gật đầu đồng ý

Cụm từ
林肯郡
Lín kěn jùn

hạt Lincolnshire (hạt của Anh)

Cụm từ
阿肯色
Ā kěn sè

Bang Arkansas, Mỹ

Cụm từ
麦肯锡
Mài kěn xī

MacKenzie; McKinsey

Cụm từ