萨尔布吕肯薩爾布呂肯 Sà ěr bù lǚ kěn 萨尔布吕肯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萨尔布吕肯 trong tiếng Việt Saarbrücken, thủ phủ của Saarland, Đức 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan