郎肯循环郎肯循環 láng kěn xún huán 郎肯循环 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 郎肯循环 trong tiếng Việt chu trình Rankine (kỹ thuật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan