Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
郎肯循环郎肯循環

láng kěn xún huán

郎肯循环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郎肯循环 trong tiếng Việt

chu trình Rankine (kỹ thuật)

Tra từ liên quan