Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林肯郡

Lín kěn jùn

林肯郡 là gì?

林肯郡 [Lín kěn jùn] có nghĩa là hạt Lincolnshire (hạt của Anh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林肯郡 trong tiếng Việt

hạt Lincolnshire (hạt của Anh)

Cách đọc và ghi nhớ 林肯郡

林肯郡 được đọc là Lín kěn jùn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt Lincolnshire (hạt của Anh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan