Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

không

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
不久
bùjiǔ

không lâu

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不仅
bùjǐn

không chỉ, không chỉ thế

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
不但
bùdàn

không những…, không chỉ…

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不光
bùguāng

không chỉ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
不同
bù tóng

không giống nhau

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不够
bùgòu

chưa đủ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不大
bú dà

nhỏ, không lớn

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
不太
bù tài

không quá

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不如
bùrú

chẳng bằng, hay là

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不安
Bù’ān

bất an

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
不对
búduì

không đúng

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
不少
bù shǎo

không ít, nhiều

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不必
bùbì

không cần, khỏi, khỏi phải

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
不满
bùmǎn

bất mãn, không hài lòng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不然
bùrán

nếu không, không thì

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
不用
búyòng

không cần

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
不管
bùguǎn

cho dù, bất luận

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
不行
bùxíng

không ổn, không được

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不要
bùyào

không cần, đừng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不论
bùlùn

bất luận, bất kể

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
不过
bùguò

chẳng qua, nhưng mà

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不错
bùcuò

ổn, không tồi

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
不一定
bùyīdìng

chưa chắc

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt