Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不连续面不連續面

bù lián xù miàn

不连续面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不连续面 trong tiếng Việt

mặt không liên tục

Tra từ liên quan