Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不开窍不開竅

bù kāi qiào

不开窍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不开窍 trong tiếng Việt

  1. không thể hiểu
  2. không nắm được vấn đề
Tra từ liên quan