Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不错不錯

bù cuò

不错 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不错 trong tiếng Việt

  1. đúng
  2. chính xác
  3. không tồi
  4. khá tốt
Tra từ liên quan