Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不长进不長進

bù zhǎng jìn

不长进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不长进 trong tiếng Việt

  1. không tiến bộ
  2. lạc hậu
  3. dưới tiêu chuẩn
Tra từ liên quan